Lượt xem: 0 Tác giả: Site Editor Thời gian xuất bản: 2024-01-01 Nguồn gốc: Địa điểm
Kích thước và kích thước ống thép 3 ký tự:
Mô tả toàn diện về kích thước và kích thước ống thép bao gồm đường kính ngoài (OD), độ dày thành (WT) và chiều dài ống (thường là 20 ft/6 mét hoặc 40 ft/12 mét).
Những đặc điểm này cho phép tính toán trọng lượng ống, khả năng chịu áp lực và chi phí cho mỗi foot hoặc mét. Vì vậy, việc biết kích thước đường ống chính xác là rất quan trọng.
Kích thước và tiêu chuẩn kích thước cho ống thép:
Có các tiêu chuẩn khác nhau để mô tả kích thước ống thép, OD và độ dày thành, chủ yếu là ASME B 36.10 và ASME B 36.19.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn có liên quan:
ASME B 36.10M và B 36.19M là các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn cho kích thước của ống thép và phụ kiện.
ASME B36.10M:
Bao gồm việc tiêu chuẩn hóa kích thước và kích thước ống thép, bao gồm cả loại liền mạch hoặc hàn, cho nhiệt độ và áp suất cao hoặc thấp.
Phân biệt đường ống với đường ống, đặc biệt dành cho hệ thống đường ống và truyền chất lỏng.
ASME B36.19M:
Một đặc điểm kỹ thuật tiêu chuẩn khác bao gồm kích thước và kích thước ống thép.
Bảng kích thước và kích thước ống thép:
Bảng kê ống thép được biểu thị bằng ASME B 36.10 và được sử dụng trong nhiều tiêu chuẩn khác, được đánh dấu bằng 'Sch.'
'Sch' là tên viết tắt của lịch trình và xuất hiện trong tiêu chuẩn ống thép của Mỹ, đóng vai trò là tiền tố cho số sê-ri (ví dụ: Sch 80).
Kích thước ống danh nghĩa (NPS):
NPS là bộ kích thước tiêu chuẩn dành cho đường ống của Bắc Mỹ, được chỉ định bằng hai số không thứ nguyên: kích thước đường ống danh nghĩa dựa trên inch và lịch trình.
DN (Đường kính danh nghĩa):
Đường kính danh nghĩa, còn được gọi là đường kính ngoài, được sử dụng làm đường kính chung của các loại ống và phụ kiện đường ống. Nó được biểu thị bằng một ký hiệu kỹ thuật số theo sau là chữ cái 'DN' và được đánh dấu bằng milimét.
Lịch phân loại trọng lượng ống:
Cấp WGT (cấp trọng lượng) biểu thị độ dày thành ống, với các cấp như STD (tiêu chuẩn), XS (cực mạnh) và XXS (cực mạnh gấp đôi).
Mô tả kích thước và kích thước ống thép:
Kích thước ống thép có thể được mô tả như sau:
Được biểu thị bằng 'đường kính ngoài của ống × độ dày thành ống.'
Được biểu thị dưới dạng 'NPS x Lịch trình.'
Được biểu thị dưới dạng 'NPS x WGT Class.'
Ở Bắc và Nam Mỹ, nó thường được biểu thị bằng 'Đường kính ngoài ống x lb/ft' ( pound trên feet).
Ví dụ:
A. Φ 88,9mm x 5,49mm (3 1/2' x 0,216'), dài 6m hoặc 12m.
B. NPS 3 inch x Sch 40, NPS 4 inch x Sch 40.
C. NPS 3 inch x SCH STD, NPS 4 inch x SCH STD.
D. OD 3 1/2', 16,8 lb/ft.
Hiểu các thông số kỹ thuật này là điều cần thiết để lựa chọn kích thước ống thép phù hợp cho các ứng dụng khác nhau.