Lượt xem: 0 Tác giả: Site Editor Thời gian xuất bản: 2024-01-01 Nguồn gốc: Địa điểm
Bảng liệt kê đường ống (SCH) là một ký hiệu được sử dụng để biểu thị độ dày của thành ống thép. Nó được biểu thị bằng một con số và con số này không phải là phép đo trực tiếp độ dày thành thực tế mà là tham chiếu đến một tập hợp độ dày tiêu chuẩn do Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI) thiết lập. Các tiêu chuẩn này được xác định dựa trên kích thước danh nghĩa và mức áp suất của đường ống.
Phụ lục 40 (SCH 40):
Ống Schedule 40 là thông số kỹ thuật cụ thể của đường ống truyền tải thông tin về độ dày thành ống và khả năng chịu áp lực của đường ống. Trong ngữ cảnh này, 'SCH' là viết tắt của Schedule, biểu thị mức khả năng chịu áp lực và '40' biểu thị độ dày thành ống tính bằng 1/1000 inch.
Theo tiêu chuẩn đường ống ANSI/ASME B36.10M của Mỹ, các thông số kỹ thuật cụ thể cho ống thép SCH 40 bao gồm:
Đường kính ngoài: Từ 1/8 inch đến 30 inch, bao gồm nhiều ứng dụng đường ống khác nhau.
Độ dày của tường: 0,040 inch, khoảng 1,016 mm.
Tỷ lệ đường kính danh nghĩa (D/t): 0,85.
Cường độ năng suất tối thiểu: Được chỉ định theo tiêu chuẩn là 35000 PSI hoặc 240 MPa.
Áp suất làm việc tiêu chuẩn: Lên tới 700 PSI, khoảng 48,3 Bar.
Tóm tắt về ống Lịch trình 40 (SCH 40):
Độ dày thành là 0,040 inch, mang lại sự cân bằng về sức mạnh mà không có trọng lượng quá lớn.
Khả năng chịu áp lực cao, với áp suất làm việc tối đa lên tới 700 PSI, phù hợp với đường ống công nghiệp thông thường.
Cường độ năng suất tối thiểu 35.000 PSI đảm bảo độ cứng của đường ống.
Đường kính ngoài rộng từ 1/8 inch đến 30 inch, đáp ứng nhu cầu đường kính đa dạng.
Một đặc điểm kỹ thuật đường ống được sử dụng phổ biến và linh hoạt phù hợp với hầu hết các hệ thống đường ống công nghiệp.
Tóm tắt về ống Schedule 80 (SCH 80):
Độ dày thành ống là 0,080 inch, mang lại độ bền cao nhưng dẫn đến ống nặng hơn.
Khả năng chịu áp lực rất cao, với áp suất làm việc tối đa lên tới 3000 PSI, phù hợp với hệ thống đường ống áp lực cao.
Cường độ năng suất tối thiểu 35.000 PSI, đảm bảo hệ số an toàn cao.
Đường kính ngoài rộng từ 1/8 inch đến 30 inch, tương tự như SCH 40.
Được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu thành dày hơn và khả năng chịu áp lực cao hơn, trong đó trọng lượng không phải là mối quan tâm chính.
Cân nhắc chi phí:
Các bộ phận Bảng 40 thường có giá phải chăng hơn Bảng 80 do thành bên dày hơn của bảng 80 đòi hỏi nhiều vật liệu hơn và các chất phụ gia tạo màu tiềm năng, làm tăng chi phí sản xuất.
Tóm lại, việc lựa chọn giữa SCH 40 và SCH 80 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống đường ống. SCH 40 thường được sử dụng cho các ứng dụng chung, mang lại sự cân bằng về độ bền và trọng lượng, trong khi SCH 80 được chọn cho các hệ thống áp suất cao, nơi cần có thành dày hơn và độ bền cao hơn, mặc dù nó phải đánh đổi giữa trọng lượng và chi phí tăng lên.